6. Cảm biến bụi mịn DC01
1. Mục tiêu
Trong bài này, chúng ta sẽ học cách sử dụng cảm biến DC01 để đo hàm lượng bụi mịn PM2.5 trong không khí. Bụi mịn PM2.5 là một trong những tác nhân gây ô nhiễm không khí nguy hiểm nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp của người dân thành phố.
2. Giới thiệu cảm biến DC01
Cảm biến DC01 là gì?
DC01 là cảm biến bụi mịn sử dụng nguyên lý tán xạ laser (Laser Scattering) để phát hiện và đếm các hạt bụi lơ lửng trong không khí. Cảm biến có thể phân biệt được kích thước hạt bụi và cho kết quả đo PM2.5 chính xác.
PM2.5 là gì?
PM2.5 (Particulate Matter 2.5) là tên gọi của các hạt bụi có đường kính nhỏ hơn 2.5 micromet (μm) - nhỏ hơn 1/30 đường kính sợi tóc người!
Kích thước so sánh:
- 💇 Sợi tóc: ~70 μm
- 🏖️ Hạt cát mịn: ~90 μm
- 🌫️ PM10 (bụi thô): < 10 μm
- 🔴 PM2.5 (bụi mịn): < 2.5 μm
- 🦠 PM1.0 (bụi siêu mịn): < 1 μm
Do kích thước cực nhỏ, PM2.5 có thể xâm nhập sâu vào phổi, thậm chí vào máu, gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch và ung thư.
Ứng dụng trong thành phố thông minh
- Cảnh báo ô nhiễm: Thông báo cho người dân khi chỉ số PM2.5 vượt ngưỡng an toàn.
- Giám sát giao thông: Khu vực giao thông đông đúc thường có PM2.5 cao.
- Quy hoạch đô thị: Dữ liệu PM2.5 giúp đánh giá hiệu quả của trồng cây xanh.
- Bảo vệ sức khỏe: Khuyến cáo người dân đeo khẩu trang hoặc hạn chế ra ngoài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 5V |
| Giao tiếp | UART / Digital |
| Dải đo PM2.5 | 0 - 500 μg/m³ |
| Độ phân giải | 1 μg/m³ |
| Thời gian phản hồi | < 10 giây |
| Dòng tiêu thụ | < 100 mA |
| Tuổi thọ nguồn laser | > 8000 giờ |
3. Kết nối
Cảm biến DC01 kết nối với Yolo UNO qua giao tiếp UART hoặc Digital:
| DC01 | Yolo UNO |
|---|---|
| VCC | 5V |
| GND | GND |
| TX/Data | D3 hoặc D4 |
Cắm cảm biến DC01 vào cổng phù hợp trên Yolo UNO (ví dụ cổng D3-D4).
Lưu ý quan trọng:
- Cảm biến bụi cần thời gian khởi động khoảng 30 giây để quạt hút bụi hoạt động ổn định.
- Không che lỗ hút không khí và lỗ thoát không khí của cảm biến.
- Đặt cảm biến ở vị trí có luồng không khí tự nhiên để đo chính xác.
- Không sử dụng trong môi trường có độ ẩm > 95% hoặc có hơi nước ngưng tụ.
4. Giới thiệu khối lệnh
Để lập trình, bạn cần tải thư viện mở rộng Smart City từ liên kết sau:
https://github.com/AITT-VN/yolouno_extension_smartcity.git
(Xem hướng dẫn thêm thư viện mở rộng tại đây hoặc dán đường link trên vào ô tìm kiếm thư viện mở rộng như hình dưới)
Sử dụng OhStem App, bạn có thể lập trình để đọc dữ liệu PM2.5 từ cảm biến DC01 bằng khối lệnh trong thư viện Smart City:
5. Viết chương trình
Chương trình cơ bản: Đo và hiển thị PM2.5
Mô tả chương trình:
- Đọc dữ liệu bụi mịn PM2.5 (μg/m³) từ cảm biến DC01 sau mỗi 1 giây (hoặc 5 giây).
- Hiển thị giá trị đo được lên màn hình LCD.
Bảng chỉ số chất lượng không khí theo PM2.5 (theo AQI Việt Nam)
| PM2.5 (μg/m³) | Chỉ số AQI | Chất lượng | Ảnh hưởng sức khỏe |
|---|---|---|---|
| 0 - 25 | 0 - 50 | 🟢 Tốt | An toàn cho mọi người |
| 25 - 50 | 51 - 100 | 🟡 Trung bình | Chấp nhận được |
| 50 - 80 | 101 - 150 | 🟠 Kém | Người nhạy cảm nên hạn chế ra ngoài |
| 80 - 150 | 151 - 200 | 🔴 Xấu | Mọi người hạn chế hoạt động ngoài trời |
| 150 - 250 | 201 - 300 | 🟣 Rất xấu | Nguy hại sức khỏe, đeo khẩu trang N95 |
| > 250 | > 300 | 🟤 Nguy hại | Cực kỳ nguy hiểm, ở trong nhà |
Chương trình nâng cao: Hệ thống cảnh báo bụi mịn
Thêm tính năng cảnh báo đa cấp:
- PM2.5 < 25 → LED xanh lá + LCD: “AQI: TOT”
- PM2.5 25-50 → LED vàng + LCD: “AQI: TRUNG BINH”
- PM2.5 50-80 → LED cam + LCD: “AQI: KEM - Deo KT”
- PM2.5 80-150 → LED đỏ + Buzzer cảnh báo + LCD: “AQI: XAU!”
- PM2.5 > 150 → LED đỏ nhấp nháy + Buzzer liên tục + LCD: “NGUY HAI! O TRONG NHA”
6. Kiến thức mở rộng
Nguồn gây bụi mịn PM2.5 trong thành phố
| Nguồn gây ô nhiễm | Tỷ lệ | Mô tả |
|---|---|---|
| Khí thải xe cộ | ~35% | Đặc biệt xe diesel, xe cũ |
| Công nghiệp | ~25% | Nhà máy, công trình xây dựng |
| Đốt rơm rạ | ~15% | Phổ biến ở ngoại thành |
| Bếp than/củi | ~10% | Nấu ăn bằng nhiên liệu truyền thống |
| Bụi đường | ~10% | Đường bẩn, công trình đào đắp |
| Nguồn khác | ~5% | Phản ứng hóa học trong khí quyển |
So sánh hiệu quả các loại khẩu trang
| Loại khẩu trang | Lọc PM2.5 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khẩu trang vải | ~30% | Không hiệu quả với bụi mịn |
| Khẩu trang y tế | ~60% | Tạm chấp nhận |
| Khẩu trang N95 | ~95% | Hiệu quả cao |
| Khẩu trang N99 | ~99% | Hiệu quả rất cao |
Thí nghiệm thú vị
So sánh PM2.5 tại các vị trí khác nhau:
| Vị trí | PM2.5 dự kiến (μg/m³) |
|---|---|
| Phòng học sạch | 10-30 |
| Ngoài đường lớn | 40-80 |
| Gần bếp nấu ăn | 50-200 |
| Công viên cây xanh | 15-35 |
| Gần công trình xây dựng | 80-200 |
Thử thách: Em hãy đo PM2.5 tại trường học vào buổi sáng (giờ cao điểm giao thông) và buổi trưa (ít xe cộ). So sánh và giải thích sự khác biệt!
